[kuǎ]
khoa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侉子kuǎ zǐ
khoa tử
người nói giọng nước ngoài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.