[zhí]
điệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
侄妇zhí fù
điệt phụ
Sách: cháu dâu
侄孙zhí sūn
điệt tôn
cháu trai đời sau
侄子zhí zi
con trai của anh hoặc em trai; cháu trai
侄儿zhí ér
điệt nhi
xem 姪子|侄子[zhi2 zi5]
侄女zhí nǚ
con gái của anh trai hoặc em trai; cháu gái
侄女婿zhí nǚ xu
chồng của cháu gái; chồng của cháu
侄孙女zhí sūn nǚ
cháu gái đời sau
侄媳妇zhí xí fù
điệt tức phụ
vợ của cháu trai; vợ của cháu
堂侄táng zhí
đường điệt
cháu trai theo dòng nam
内侄nèi zhí
nội điệt
Con trai của anh em bên vợ
表侄biǎo zhí
biểu điệt
con trai của anh chị em họ bên ngoại
表侄女biǎo zhí nǚ
con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.