[shǐ zhě]
sử
使者祖I日使者
shǐ zhě zǔ I rì shǐ zhě
Sứ giả ngày sứ giả.
不知使者于何时
bù zhī shǐ zhě yú hé shí
Không biết sứ giả vào lúc nào.
会议昨天下午使者告结束
huì yì zuó tiān xià wǔ shǐ zhě gào jié shù
Cuộc họp kết thúc vào chiều hôm qua.
不断学习使者能进步
bú duàn xué xí shǐ zhě néng jìn bù
Không ngừng học tập để có thể tiến bộ.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.