[shǐ xìng]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使性子shǐ xìng zǐ
nổi nóng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.