[shǐ tú]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使徒行传shǐ tú xíng chuán
Công Vụ Các Sứ Đồ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.