[tiāo]
khiêu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佻薄tiāo báo
khiêu bạc
Sách: khinh bạc
佻巧tiāo qiǎo
khiêu xảo
Sách: khinh bạc, lanh lợi; lời văn tinh xảo nhưng không nghiêm túc
佻挞tiāo tà
khiêu thát
Sách: dáng vẻ khinh bạc; lanh lợi; (~ đồ) người buôn bán nhỏ
轻佻qīng tiāo
khinh khiêu
hời hợt; lẳng lơ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.