[tiāo tà]
khiêu thát
心性佻挞。挑1100關9非线。佻挞心爽的天
xīn xìng tiāo tà 。 tiāo 1100 guān 9 fēi xiàn 。 tiāo tà xīn shuǎng de tiān
Tính tình bốc đồng, ngông cuồng. 挑 (tiao) 1100 quan 9 phi tuyến. Tiao cuồng, tâm trạng sảng khoái.
佻挞错儿佻挞毛病。膀支起来搬运:佻挞担佻挞水佻挞着两筐土
tiāo tà cuò ér tiāo tà máo bìng 。 bǎng zhī qǐ lái bān yùn : tiāo tà dān tiāo tà shuǐ tiāo tà zhe liǎng kuāng tǔ
Làm sai, gây lỗi. Mang vác: mang vác nước, mang hai giỏ đất.
挑佻挞
tiāo tiāo tà
Mang vác
一佻挞儿白菜。另见1300页 tido
yì tiāo tà ér bái cài 。 lìng jiàn 1300 yè tido
Một gánh cải thảo. Xem thêm trang 1300 tido
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.