[yáng]
dương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佯动yáng dòng
dương động
Giả vờ hành động; giả vờ hành động để đánh lừa
佯攻yáng gōng
dương công
Tấn công giả
佯狂yáng kuáng
dương cuồng
giả vờ điên
佯装yáng zhuāng
dương trang
giả vờ; giả làm
佯言yáng yán
dương ngôn
khai man
装佯zhuāng yáng
trang dương
giả tạo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.