[yáng dòng]
dương động
敌军佯动,企图牵制我主力部队
dí jūn yáng dòng , qǐ tú qiān zhì wǒ zhǔ lì bù duì
Địch giả vờ tấn công, nhằm kéo chân chủ lực của ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.