[pèi lín]
bội lâm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
斯佩林sī pèi lín
tư bội lâm
Spelling
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.