[nǐ mā]
nễ má
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
日你妈rì nǐ mā
nhật nễ má
xem 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1]
操你妈cāo nǐ mā
thao
肏你妈cào nǐ mā
địt mẹ mày
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.