[zuò qǔ]
tác khúc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
作曲家zuò qǔ jiā
tác khúc gia
nhà soạn nhạc; nhạc sĩ
作曲者zuò qǔ zhě
tác khúc giả
nhà soạn nhạc; người viết nhạc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.