[chuàng zuò]
sáng tác
创作经验
chuàng zuò jīng yàn
kinh nghiệm sáng tác
一部划时代的创作。chudng〈书〉寒冷。伧(凔)chuang〈书〉悲伤:凄创作1悲创作。怆(愴)
yí bù huà shí dài de chuàng zuò 。chudng〈 shū 〉 hán lěng 。 chen ( cāng )chuang〈 shū 〉 bēi shāng : qī chuàng zuò 1 bēi chuàng zuò 。 chuàng ( chuàng )
Một tác phẩm mang tính thời đại.