[fó lǎng jī]
phật lãng cơ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佛朗机炮fó lǎng jī pào
phật lãng cơ pháo
đại bác phương Tây thời Minh
佛朗机铳fó lǎng jī chòng
phật lãng cơ súng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.