[yì]
dật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
佚名yì míng
dật danh
ẩn danh
散佚sàn yì
tán dật
Tán lạc, thất lạc
亡佚wáng yì
vong dật
không còn tồn tại; mất đi theo thời gian
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.