汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
余风 (yú fēng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
余风
【餘風】
[yú fēng]
dư phong
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hứng thú chưa dứt
Ví dụ
犹有余风
yóu yǒu yú fēng
Vẫn còn dư âm
Từ ghép
0 từ chứa “余风”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
末尽的兴致
犹有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
余
yú
dư
tôi, ta, chúng tôi (cách xưng hô khiêm tốn); còn lại, dư ra, thừa ra; thừa, dư, còn lại
风
fēng
phong
Luồng không khí chuyển động; gió; Phong cách, thói quen, tập quán; Cảnh vật, quang cảnh