[yú yīn]
dư âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
余音绕梁yú yīn rào liáng
dư âm nhiễu lương
vang vọng quanh xà nhà; nghĩa bóng: giọng ca vang vọng và ngân nga
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.