[yú zhě]
dư giả
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
业余者yè yú zhě
nghiệp dư giả
người nghiệp dư
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.