[yú liú]
dư lưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
余留事务yú liú shì wù
dư lưu sự vụ
công việc chưa hoàn thành
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.