[yú shēng]
dư sinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
虎口余生hǔ kǒu yú shēng
hổ khẩu dư sinh
nghĩa đen: thoát khỏi miệng hổ; nghĩa bóng: thoát chết trong gang tấc
劫后余生jié hòu yú shēng
kiếp hậu dư sinh
sống sót sau thảm họa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.