[yú niè]
dư nghiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
残渣余孽cán zhā yú niè
tàn tra dư nghiệt
phần tử xấu còn sót lại chưa bị tiêu diệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.