[yú lì]
dư lực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
不遗余力bù yí yú lì
bất di dư lực
không tiếc công sức; làm hết sức mình
心余力绌xīn yú lì chù
tâm dư lực truất
xem 心有餘而力不足|心有余而力不足[xin1 you3 yu2 er2 li4 bu4 zu2]
行有余力xíng yǒu yú lì
hành
sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào; thời gian cho hoạt động ngoại khóa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.