[hé děng]
hà đẳng
你知道他是何等人物?
nǐ zhī dào tā shì hé děng rén wù ?
Bạn biết anh ta là người thế nào không?
这是何等巧妙的技术!他们生活得何等幸福!
zhè shì hé děng qiǎo miào de jì shù ! tā men shēng huó dé hé děng xìng fú !
Đây là kỹ thuật khéo léo như thế nào! Họ sống hạnh phúc biết bao!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.