[hé rú]
hà như
你先试验一下,何如?
nǐ xiān shì yàn yí xià , hé rú ?
Bạn thử nghiệm trước xem, thế nào?
我还不清楚他是何如人
wǒ hái bù qīng chǔ tā shì hé rú rén
Tôi vẫn chưa rõ anh ta là người thế nào
与其靠外地供应,一就地取材,自己制造
yǔ qí kào wài dì gōng yìng , yí jiù dì qǔ cái , zì jǐ zhì zào
Thà dựa vào nguồn cung cấp từ địa phương, còn hơn là lấy nguyên liệu tại chỗ, tự sản xuất
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.