汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
体魄 (tǐ pò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
体魄
【體魄】
[tǐ pò]
thể phách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thể chất
2
vóc dáng
Ví dụ
体魄健壮
tǐ pò jiàn zhuàng
Thể chất cường tráng
Từ ghép
0 từ chứa “体魄”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
体质
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
体格和精力
~健壮
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
体
tǐ
thể
Phần thân thể của người hoặc vật; cơ thể; Hình thức, hình dáng bên ngoài; Hệ thống, tổ chức
魄
pò
phách
Linh hồn, phần thể xác của con người (trong Đạo giáo); Sức mạnh tinh thần, khí phách, sự quyết đoán; Thể chất, vóc dáng