[tǐ zhì]
thể chất
发展体育运动,增强人民体质各人的体质不同,对疾病的抵抗力也不同
fā zhǎn tǐ yù yùn dòng , zēng qiáng rén mín tǐ zhì gè rén de tǐ zhì bù tóng , duì jí bìng de dǐ kàng lì yě bù tóng
phát triển thể thao, tăng cường thể chất cho nhân dân; thể chất mỗi người khác nhau, sức đề kháng với bệnh tật cũng khác nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.