[zhù yuàn]
trú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
住院部zhù yuàn bù
khoa nội trú
住院医师zhù yuàn yī shī
bác sĩ nội trú
住院治疗zhù yuàn zhì liáo
nhận điều trị tại bệnh viện; nhập viện