[zhù kǒu]
trú
不住口地夸奖孩子!你胡说什么,快给我住口!
bú zhù kǒu dì kuā jiǎng hái zi ! nǐ hú shuō shén me , kuài gěi wǒ zhù kǒu !
Không ngừng khen ngợi con cái! Anh nói bậy gì đó, mau ngậm miệng lại!
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.