[dī qì yā]
đê khí áp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
低气压区dī qì yā qū
đê khí áp khu
Khu vực áp suất thấp; khu vực có áp suất trung tâm thấp hơn xung quanh, nơi không khí thường đi lên, tạo thành mây hoặc giáng thủy.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.