[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伾伾pī pī
phi phi
Có sức mạnh; (sách) dáng vẻ có sức lực; rách nát, tan tành.
王伾wáng pī
vương phi
Vương Phi, tể tướng triều Đường và là lãnh đạo cải cách Vĩnh Trinh thất bại 永貞革新|永贞革新 năm 805
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.