汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
伾伾 (pī pī) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伾伾
[pī pī]
phi phi
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Có sức mạnh
2
(sách) dáng vẻ có sức lực
3
rách nát, tan tành.
Ví dụ
线纰(紕)門
xiàn pī ( pī ) mén
Sợi chỉ rối
Từ ghép
0 từ chứa “伾伾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉有力气的样子。pi 团布帛丝缕等破坏、披散
线纰(紕)門
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
伾
pī
phi
nhiều; mạnh mẽ
伾
pī
phi
nhiều; mạnh mẽ