伽马刀 (jiā mǎ dāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
伽马刀【伽馬刀】
[jiā mǎ dāo]
già mã đao
3 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Dao gamma
2
thiết bị y tế dùng tia gamma thay dao mổ để phẫu thuật, dùng năng lượng từ coban-60, tập trung nhiều chùm tia gamma vào khối u để xạ trị định vị lập thể, phá hủy khối u, chủ yếu dùng trị dị dạng mạch máu não và u nội sọ.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.