[bàn shǒu]
bạn thủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伴手礼bàn shǒu lǐ
bạn thủ lễ
quà tặng khi thăm ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.