[bó tè lán]
bá đặc lan
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
伯特兰德bó tè lán dé
bá đặc lan đức
Bertrand
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.