[wěi zhuāng]
nguỵ trang
伪装进步
wěi zhuāng jìn bù
Giả vờ tiến bộ.
剥去伪装
bāo qù wěi zhuāng
Bóc mẽ sự giả dối.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.