[wěi shàn]
nguỵ thiện
伪善者伪善的面孔
wěi shàn zhě wěi shàn de miàn kǒng
Kẻ giả nhân giả nghĩa, bộ mặt giả nhân giả nghĩa.
伪善者wěi shàn zhě
nguỵ thiện giả
kẻ đạo đức giả