[wěi liè]
nguỵ liệt
伪劣商品
wěi liè shāng pǐn
Hàng giả, hàng kém chất lượng.
伪劣书画
wěi liè shū huà
Tranh vẽ, thư pháp giả.
假冒伪劣jiǎ mào wěi liè
giả mạo nguỵ liệt
hàng giả chất lượng kém; hàng hóa kém chất lượng