[shāng shēn]
thương thân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
养虎伤身yǎng hǔ shāng shēn
dưỡng hổ thương thân
Nuôi hổ gây họa; nghĩa bóng: nếu bạn quá nuông chiều ai đó, sau này họ sẽ làm hại bạn; nuôi ong tay áo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.