[shāng rén]
thương nhân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
恶言伤人è yán shāng rén
ác ngôn thương nhân
xúc phạm; chửi bới ai đó; nói xấu
恶语伤人è yǔ shāng rén
ác ngữ thương nhân
xúc phạm; dùng lời lẽ tồi tệ với ai; nói xấu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.