[chuán dào]
truyền đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传道书chuán dào shū
truyền đạo thư
Sách Truyền Đạo
传道者chuán dào zhě
truyền đạo giả
nhà truyền giáo; giảng sư
传道部chuán dào bù
truyền đạo bộ
truyền giáo
传道受业chuán dào shòu yè
truyền đạo thọ nghiệp
dạy dỗ; nghĩa đen: truyền dạy đạo đức và kiến thức thực tiễn