[chuán huà]
truyền thoại
这个人太爱传话
zhè ge rén tài ài chuán huà
Người này quá thích đi đưa tin.
他让我给你传个话,他实在帮不了你的忙
tā ràng wǒ gěi nǐ chuán gè huà , tā shí zài bāng bù liǎo nǐ de máng
Anh ấy nhờ tôi nhắn lại với bạn là anh ấy thật sự không giúp được bạn.