汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
传经 (chuán jīng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
传经
【傳經】
[chuán jīng]
truyền kinh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
truyền kinh
2
giảng dạy học thuyết Nho giáo
3
truyền đạt kinh nghiệm
Ví dụ
一送宝
yí sòng bǎo
Một món quà quý.
Từ ghép
0 từ chứa “传经”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
传授经验
一送宝
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
传
chuán
truyền
Truyền đi, chuyển giao thông tin, vật thể; Lan rộng, phổ biến, lây lan; Dạy dỗ, truyền lại kiến thức, kỹ năng
经
jīng
kinh
Trải qua, trải nghiệm một sự việc, quá trình; Sách vở, văn bản được coi là chuẩn mực, kinh điển; Quản lý, điều hành, thực hiện hoạt động