[chuán rè]
truyền nhiệt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传热学chuán rè xué
truyền nhiệt học
lý thuyết truyền nhiệt; truyền nhiệt
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.