[chuán qíng]
truyền tình
眉目传情
méi mù chuán qíng
Dùng ánh mắt trao tình
眉目传情méi mù chuán qíng
mi mục truyền tình
liếc mắt đưa tình; nhìn ai đó một cách âu yếm
眉眼传情méi yǎn chuán qíng
mi nhãn truyền tình
đưa tình bằng ánh mắt; nhìn ai đó một cách tình tứ