[chuán hū]
truyền hô
夜间传呼公用传呼电话
yè jiān chuán hū gōng yòng chuán hū diàn huà
Điện thoại nhắn tin công cộng ban đêm
传呼台
chuán hū tái
Bàn nhắn tin
传呼机chuán hū jī
truyền hô cơ
máy nhắn tin; thiết bị nhắn tin
传呼电话chuán hū diàn huà
truyền hô điện thoại
điện thoại khu phố, có người phụ trách thông báo khi có cuộc gọi