[chuán xiě]
truyền tả
竞相传写1几经传写,讹误颇多
jìng xiāng chuán xiě 1 jǐ jīng zhuàn xiě , é wù pō duō
Tranh nhau sao chép, qua nhiều lần sao chép đã có nhiều sai sót
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.