[chuán rù]
truyền nhập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
传入神经chuán rù shén jīng
truyền nhập thần kinh
dây thần kinh hướng tâm; neuron hướng tâm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.