汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
会餐 (huì cān) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
会餐
【會餐】
[huì cān]
hội xan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Bữa ăn tập thể
Ví dụ
节日会餐
jié rì huì cān
Tiệc hội ngộ ngày lễ
Từ ghép
0 từ chứa “会餐”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
聚餐
节日~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
会
huì
hội
Gặp gỡ, tụ họp; Có thể, biết cách làm; Dịp, cơ hội
餐
cān
xan
Bữa ăn; món ăn; Ăn uống; Lượng từ cho bữa ăn