[huì zhǎng]
hội trưởng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
会长团huì zhǎng tuán
hội trưởng đoàn
chủ tịch đoàn
总会会长zǒng huì huì zhǎng
tổng hội hội trưởng
chủ tịch hội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.