[huì tán]
hội đàm
两国
liǎng guó
Hai nước
和平会谈hé píng huì tán
hoà bình hội đàm
đàm phán hòa bình; thảo luận hòa bình
六方会谈liù fāng huì tán
lục phương hội đàm
đàm phán sáu bên
首脑会谈shǒu nǎo huì tán
thủ
đàm phán thượng đỉnh; cuộc thảo luận giữa các nguyên thủ quốc gia